|
|
|
|
| |
| Stt |
Loại thiết bị |
Đvt |
Số lượng |
Xuất xứ
|
Đặc tính kỹ thuật |
| 1 |
Máy trộn bê tông |
cái |
6 |
Nga |
750 lít |
| 2 |
Máy trộn bê tông |
cái |
5 |
VN |
500 lít |
| 3 |
Máy trộn bê tông |
cái |
10 |
TQ |
450 lít |
| 4 |
Máy trộn bê tông |
cái |
15 |
TQ |
350 lít |
| 5 |
Máy trộn bê tông |
cái |
15 |
Ý |
250lít |
| 6 |
Máy trộn vữa |
cái |
52 |
VN |
80 lít |
| 7 |
Máy trộn vữa |
cái |
2 |
TQ |
100 lit |
| 8 |
Máy trộn vữa |
cái |
2 |
TQ |
180 lít |
| 9 |
Máy đầm đất |
cái |
11 |
Nhật+TQ |
MTR - 60S |
| 10 |
Máy đầm dùi |
cái |
55 |
Nhật+TQ |
1,5KW-3KVA |
| 11 |
Máy đầm bàn |
cái |
33 |
Nhật |
1,5KW |
| 12 |
Máy đầm cóc |
cái |
19 |
Nhật |
|
| 13 |
Đầm rung |
cái |
2 |
Nhật |
|
| 14 |
Máy đầm bánh thép |
cái |
1 |
Nhật |
9T |
| 15 |
Máy san |
cái |
5 |
Nhật |
|
| 16 |
Máy hàn điện xoay chiều |
cái |
3 |
Nhật |
24 KVA |
| 17 |
Máy biến thế hàn |
cái |
3 |
Nhật |
100-150A |
| 18 |
Máy hàn hơi |
cái |
10 |
Nhật |
|
| 19 |
Máy bơm nước |
cái |
42 |
Nhật |
10CV -30CV-75CV |
| 20 |
Máy khoan điện cầm tay |
cái |
24 |
Nhật |
4,5KW |
| 21 |
Máy cắt sắt |
cái |
10 |
TQ |
2,2KW |
| 22 |
Máy uốn sắt |
cái |
8 |
TQ |
2,2KW |
| 23 |
Máy cắt uốn thép |
cái |
8 |
TQ |
4,5KW |
| 24 |
Máy mài điện cầm tay |
cái |
4 |
TQ |
2,8KW |
| 25 |
Máy cắt gạch |
cái |
9 |
TQ |
|
| 26 |
Máy cưa cầm tay |
cái |
5 |
TQ |
|
| 27 |
Máy vận thăng |
cái |
7 |
VN |
0,5 tấn |
| 28 |
Tời điện |
cái |
2 |
VN |
1,5 tấn |
| 29 |
Cần trục thiếu nhi |
cái |
2 |
VN |
0,5 tấn |
| 30 |
Giàn giáo thép |
bộ |
140 |
Việt Nam |
|
| 31 |
Máy kinh vĩ |
bộ |
5 |
Nhật |
|
| 32 |
Máy thuỷ bình |
bộ |
9 |
Nhật |
|
| 33 |
Máy trắc đạc |
bộ |
2 |
Nhật |
|
| 34 |
Xe rùa |
cái |
80 |
Việt Nam |
|
| 35 |
Cần trục ôtô |
cái |
1 |
Nhật |
10-:-16 tấn |
| 36 |
Máy ép cọc |
cái |
1 |
Việt Nam |
120 tấn |
| 37 |
Máy lu |
cái |
15 |
Nhật |
8 - 25T |
| 38 |
Pa lăng |
cái |
4 |
Nhật |
2-4T |
| 39 |
Máy đào |
cái |
51 |
Nhật, HQ |
0,5-0,8m3/gầu |
| 40 |
Cừ Lassen |
md |
800 |
TQ |
|
| 41 |
Máy ủi |
cái |
20 |
Nhật |
140 - 250CV |
| 42 |
Máy xúc |
cái |
2 |
Nhật |
|
| 43 |
Máy khoan đá |
cái |
2 |
Nhật |
|
| 44 |
Coffa thép định hình |
m² |
6000 |
Việt Nam |
|
| 45 |
Ô tô ben |
cái |
61 |
Nhật, HQ, Nga |
5-10 tấn |
| 46 |
Xe cẩu |
cái |
3 |
Hàn Quốc |
10T-15T |
| 47 |
Máy nén khí |
cái |
4 |
Nhật |
20 Kg/c m² |
| 48 |
Máy toàn đạc |
cái |
3 |
Nhật |
|
| 49 |
Máy hàn 1 chiều |
cái |
2 |
Nhật |
150A |
| 50 |
Tời thép |
cái |
3 |
TQ |
|
| 51 |
Xe cải tiến |
cái |
42 |
|
|
| 52 |
Máy cắt đĩa |
cái |
2 |
Hàn Quốc |
|
| 53 |
Máy phát điện |
cái |
9 |
TQ |
15KVA |
| 54 |
Máy phát điện |
cái |
10 |
Nhật |
50KVA |
| 55 |
Kích thuỷ lực |
cái |
2 |
Nhật |
2 Tấn |
| 56 |
Máy cắt đường |
cái |
6 |
Nhật |
1,5CV |
| 57 |
Dụng cụ lấy mẫu thí nghiệm bê tông |
bộ |
2 |
VN |
|
| 58 |
Máy phun sơn |
cái |
2 |
VN |
|
| 59 |
Xe đầu kéo |
cái |
1 |
HQ |
|
| 60 |
Máy khoan đá |
cái |
8 |
Nga |
|
| 61 |
ô tô tưới nước |
cái |
8 |
Nga |
5m3 |
| 62 |
Xe chuyển trộn |
cái |
2 |
|
|
| 63 |
Xe tưới nhựa |
cái |
6 |
Nga |
|
| 64 |
Máy thổi bụi |
cái |
1 |
TQ |
|
| 65 |
Máy xay đá |
cái |
2 |
TQ |
|
| 66 |
Bồn chứa nước di động |
cái |
14 |
VN |
|
| 67 |
Máy rải cấp phối đá dăm |
cái |
1 |
Nhật |
50-60m3/h |
| 68 |
Máy rải bê tông nhựa |
cái |
1 |
Nhật |
50-60m3/h |
| 69 |
Trạm trộn bê tông nhựa nóng |
trạm |
1 |
VN |
60T/h |
| 70 |
Thiết bị nấu nhựa |
cái |
1 |
VN |
|
|
|
|
|
|
|
| |
Today, there have been 3 visitors (9 hits) on this page! |
|
|
|
|
|
|
|